具體問答題 cụ thể vấn đáp đề Hán Việt: cụ thể vấn đáp đề Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 體 (thể) + 問 (vấn) + 答 (đáp) + 題 (đề)Hán Việtcụ thể vấn đáp đềCấu tạo具 + 體 + 問 + 答 + 題 · cụ + thể + vấn + đáp + đề nghĩa thành phần: cụ + thể + vấn + đáp + đề Nghĩa EngCihui 具體問答題 ùtǐ wèndátí n. specific question M:²dào