典型登革热

diǎn xíng dēng gé rèđiển hình đăng cách nhiệt

Hán Việt: điển hình đăng cách nhiệt · Pinyin: diǎn xíng dēng gé rè

Tổng quan

sốt xuất huyết

Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 登 (đăng) + 革 (cách) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốt xuất huyết

Eng

  • Cihui dengue fever

Đức

  • Handedict Dengue-Fieber

Từ liên quan

Gần nghĩa

典型環境 · 典型用途 · 典型计算机 · 典型人物 · 典型反应 · 典型形式 · 典型样本 · 典型示范