典型登革熱
điển hình đăng cách nhiệt
Hán Việt: điển hình đăng cách nhiệt · Pinyin: diǎn xíng dēng gé rè
Tổng quan
sốt xuất huyết
Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 登 (đăng) + 革 (cách) + 熱 (nhiệt)
Nghĩa
Việt
- Cihui sốt xuất huyết
Eng
- CC-CEDICT dengue fever
- Cihui dengue fever