典型計算機 điển hình kế toán ki Hán Việt: điển hình kế toán ki Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Hán Việtđiển hình kế toán kiCấu tạo典 + 型 + 計 + 算 + 機 · điển + hình + kế + toán + ki nghĩa thành phần: điển + hình + kế + toán + ki Nghĩa EngCihui normatron