典寧豪斯獎 diǎn níng háo sī jiǎng · điển ninh hào tư tưởng Hán Việt: điển ninh hào tư tưởng · Pinyin: diǎn níng háo sī jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 寧 (ninh) + 豪 (hào) + 斯 (tư) + 獎 (tưởng)Pinyindiǎn níng háo sī jiǎngHán Việtđiển ninh hào tư tưởngCấu tạo典 + 寧 + 豪 + 斯 + 獎 · điển + ninh + hào + tư + tưởng nghĩa thành phần: điển + ninh + hào + tư + tưởng