典禮司 điển lễ ti Hán Việt: điển lễ ti Tổng quan Cơ quan coi về các việc nghi tiết, điển lễ Cấu tạo: 典 (điển) + 礼 (lễ) + 司 (ti)Hán Việtđiển lễ tiCấu tạo典 + 礼 + 司 · điển + lễ + ti nghĩa thành phần: điển + lễ + ti Nghĩa ViệtCihui Cơ quan coi về các việc nghi tiết, điển lễ Từ liên quan Gần nghĩa典礼官 · 典礼 · 典禮