茲拉蒂博爾 cí lā dì bó ěr · tư lạp đế bác nhĩ Hán Việt: tư lạp đế bác nhĩ · Pinyin: cí lā dì bó ěr Tổng quan Cấu tạo: 茲 (tư) + 拉 (lạp) + 蒂 (đế) + 博 (bác) + 爾 (nhĩ)Pinyincí lā dì bó ěrHán Việttư lạp đế bác nhĩCấu tạo茲 + 拉 + 蒂 + 博 + 爾 · tư + lạp + đế + bác + nhĩ nghĩa thành phần: tư + lạp + đế + bác + nhĩ