養尊處優地

dưỡng tôn xử ưu địa

Hán Việt: dưỡng tôn xử ưu địa

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (tôn) + (xử) + (ưu) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui high on the hog