養尊處優的 dưỡng tôn xử ưu đích Hán Việt: dưỡng tôn xử ưu đích Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 尊 (tôn) + 處 (xử) + 優 (ưu) + 的 (đích)Hán Việtdưỡng tôn xử ưu đíchCấu tạo養 + 尊 + 處 + 優 + 的 · dưỡng + tôn + xử + ưu + đích nghĩa thành phần: dưỡng + tôn + xử + ưu + đích Nghĩa EngCihui high-fed