養殖物乳化 yǎng zhí wù rǔ huà · dưỡng thực vật nhũ hóa Hán Việt: dưỡng thực vật nhũ hóa · Pinyin: yǎng zhí wù rǔ huà Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 殖 (thực) + 物 (vật) + 乳 (nhũ) + 化 (hóa)Pinyinyǎng zhí wù rǔ huàHán Việtdưỡng thực vật nhũ hóaCấu tạo養 + 殖 + 物 + 乳 + 化 · dưỡng + thực + vật + nhũ + hóa nghĩa thành phần: dưỡng + thực + vật + nhũ + hóa