养殖物乳化
dưỡng thực vật nhũ hóa
Hán Việt: dưỡng thực vật nhũ hóa · Pinyin: yǎng zhí wù rǔ huà
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chất nhũ hóa
Đức
- Handedict Emulgatoren in der Tierhaltung (S, Agrar)
Hán Việt: dưỡng thực vật nhũ hóa · Pinyin: yǎng zhí wù rǔ huà