養虎自貽災

yǎng hǔ zì yí zāi dưỡng hổ tự di tai

Hán Việt: dưỡng hổ tự di tai · Pinyin: yǎng hǔ zì yí zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (hổ) + (tự) + (di) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻纵容敌人,自留后患。同“养虎自遗患”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"养虎自遗患"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻纵容敌人,自留后患。同养虎自遗患”。