兼优 jiān yōu·kiêm ưu Hán Việt: kiêm ưu · Pinyin: jiān yōu Tổng quan giỏi nhiều mặt; đa tài Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 優 (ưu)Pinyinjiān yōuHán Việtkiêm ưuTừ loạitínhCấu tạo兼 + 優 · kiêm + ưu nghĩa thành phần: kiêm + ưu Nghĩa ViệtCihui toàn diệnCihui giỏi mọi thứEngCihui an all-rounder; good at everything Từ liên quan Gần nghĩa优于 · 优伶 · 优先 · 优劣 · 优势 · 优化 · 优厚 · 优孟