兼行六度品

kiêm hành lục độ phẩm

Hán Việt: kiêm hành lục độ phẩm

Tổng quan

kiêm hạnh lục độ phẩm (術語)觀行五品之第四。修正觀之外兼行布施等六度之位。見五品條。☸

Cấu tạo: (kiêm) + (hành) + (lục) + (độ) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiêm hạnh lục độ phẩm (術語)觀行五品之第四。修正觀之外兼行布施等六度之位。見五品條。☸