內六角板手 nèi liù jiǎo bǎn shǒu · nội lục giác bản thủ Hán Việt: nội lục giác bản thủ · Pinyin: nèi liù jiǎo bǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 六 (lục) + 角 (giác) + 板 (bản) + 手 (thủ)Pinyinnèi liù jiǎo bǎn shǒuHán Việtnội lục giác bản thủCấu tạo內 + 六 + 角 + 板 + 手 · nội + lục + giác + bản + thủ nghĩa thành phần: nội + lục + giác + bản + thủ