內分泌療法

nội phân bí liệu pháp

Hán Việt: nội phân bí liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phân) + (bí) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui endocrinotherapy