內分泌過多 nội phân bí quá đa Hán Việt: nội phân bí quá đa Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việtnội phân bí quá đaCấu tạo內 + 分 + 泌 + 過 + 多 · nội + phân + bí + quá + đa nghĩa thành phần: nội + phân + bí + quá + đa Nghĩa EngCihui hypercrinism