內動力型的 nội động lực hình đích Hán Việt: nội động lực hình đích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 動 (động) + 力 (lực) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việtnội động lực hình đíchCấu tạo內 + 動 + 力 + 型 + 的 · nội + động + lực + hình + đích nghĩa thành phần: nội + động + lực + hình + đích Nghĩa EngCihui endodynamorphic