內卡蘇爾姆 nèi kǎ sū ěr mǔ · nội tạp tô nhĩ mỗ Hán Việt: nội tạp tô nhĩ mỗ · Pinyin: nèi kǎ sū ěr mǔ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 卡 (tạp) + 蘇 (tô) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ)Pinyinnèi kǎ sū ěr mǔHán Việtnội tạp tô nhĩ mỗCấu tạo內 + 卡 + 蘇 + 爾 + 姆 · nội + tạp + tô + nhĩ + mỗ nghĩa thành phần: nội + tạp + tô + nhĩ + mỗ