內變質作用 nội biến chất tác dụng Hán Việt: nội biến chất tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 變 (biến) + 質 (chất) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtnội biến chất tác dụngCấu tạo內 + 變 + 質 + 作 + 用 · nội + biến + chất + tác + dụng nghĩa thành phần: nội + biến + chất + tác + dụng Nghĩa EngCihui endometamorphism