內向型經濟 nội hướng hình kinh tể Hán Việt: nội hướng hình kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 向 (hướng) + 型 (hình) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việtnội hướng hình kinh tểCấu tạo內 + 向 + 型 + 經 + 濟 · nội + hướng + hình + kinh + tể nghĩa thành phần: nội + hướng + hình + kinh + tể Nghĩa EngCihui 內向型經濟 èixiàngxíng jīngjì n. domestically oriented economy