內在化角色 nội tại hóa giác sắc Hán Việt: nội tại hóa giác sắc Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 在 (tại) + 化 (hóa) + 角 (giác) + 色 (sắc)Hán Việtnội tại hóa giác sắcCấu tạo內 + 在 + 化 + 角 + 色 · nội + tại + hóa + giác + sắc nghĩa thành phần: nội + tại + hóa + giác + sắc Nghĩa EngCihui 內在化角色 èizàihuà juésè n. internalized role