內多倍體化

nội đa bội thể hóa

Hán Việt: nội đa bội thể hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (đa) + (bội) + (thể) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui endopolyploidization