內存分配塊 nội tồn phân phối khối Hán Việt: nội tồn phân phối khối Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 分 (phân) + 配 (phối) + 塊 (khối)Hán Việtnội tồn phân phối khốiCấu tạo內 + 存 + 分 + 配 + 塊 · nội + tồn + phân + phối + khối nghĩa thành phần: nội + tồn + phân + phối + khối Nghĩa EngCihui MAB