內存控制塊 nội tồn khống chế khối Hán Việt: nội tồn khống chế khối Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 控 (khống) + 制 (chế) + 塊 (khối)Hán Việtnội tồn khống chế khốiCấu tạo內 + 存 + 控 + 制 + 塊 · nội + tồn + khống + chế + khối nghĩa thành phần: nội + tồn + khống + chế + khối Nghĩa EngCihui MCB