內存映象圖 nội tồn ánh tượng đồ Hán Việt: nội tồn ánh tượng đồ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 映 (ánh) + 象 (tượng) + 圖 (đồ)Hán Việtnội tồn ánh tượng đồCấu tạo內 + 存 + 映 + 象 + 圖 · nội + tồn + ánh + tượng + đồ nghĩa thành phần: nội + tồn + ánh + tượng + đồ Nghĩa EngCihui memory map