内容完全一致
nội dung hoàn toàn nhất trí
Hán Việt: nội dung hoàn toàn nhất trí · Pinyin: nèi róng wán quán yī zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 一 (nhất) + 致 (trí)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hoàn toàn đồng nhất
Đức
- Handedict vollinhaltlich übereinstimmen