内容完全一致

nèi róng wán quán yī zhìnội dung hoàn toàn nhất trí

Hán Việt: nội dung hoàn toàn nhất trí · Pinyin: nèi róng wán quán yī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 一 (nhất) + 致 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn toàn đồng nhất

Đức

  • Handedict vollinhaltlich übereinstimmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

内容管理系统 · 一致性效应 · 一致资源定址器 · 内容充实的 · 内容说明书 · 內容分发网络 · 內容元模型 · 内容与形式