一致性效应

yī zhì xìng xiào yìngnhất trí tính hiệu ứng

Hán Việt: nhất trí tính hiệu ứng · Pinyin: yī zhì xìng xiào yìng

Tổng quan

hiệu ứng nhất quán

Cấu tạo: 一 (nhất) + 致 (trí) + 性 (tính) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu ứng nhất quán

Eng

  • Cihui consistency effect

Từ liên quan

Gần nghĩa

一致资源定址器 · 一致百虑 · 一致之節 · 一致之节 · 一致公认 · 一致关系 · 一致反对 · 一致同意