內心的祕密 nội tâm đích bí mật Hán Việt: nội tâm đích bí mật Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 祕 (bí) + 密 (mật)Hán Việtnội tâm đích bí mậtCấu tạo內 + 心 + 的 + 祕 + 密 · nội + tâm + đích + bí + mật nghĩa thành phần: nội + tâm + đích + bí + mật Nghĩa EngCihui bird in one's bosom