内心的秘密 nội tâm đích bí mật Hán Việt: nội tâm đích bí mật Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 祕 (bí) + 密 (mật)Hán Việtnội tâm đích bí mậtTừ loạidanhCấu tạo內 + 心 + 的 + 祕 + 密 · nội + tâm + đích + bí + mật nghĩa thành phần: nội + tâm + đích + bí + mật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bí mật giấu kínMainlandKaggle Zh-Vi bird in one's bosomEngCihui bird in one's bosom Từ liên quan Gần nghĩa內心大蓮華 · 內心曼荼羅 · 秘密三昧經 · 秘密主三昧 · 秘密从事的 · 秘密八名經 · 秘密善門經 · 秘密地消灭