内斯托尔

nèi sī tuō ěrnội tư thác nhĩ

Hán Việt: nội tư thác nhĩ · Pinyin: nèi sī tuō ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nestor

Đức

  • Handedict Néstor (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

托尔斯泰 · 托尔斯港 · 托尔金 · 托尔明 · 托尔特克人 · 托尔高 · 托尔高战役