內旋轉斜視 nội toàn chuyển tà thị Hán Việt: nội toàn chuyển tà thị Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 斜 (tà) + 視 (thị)Hán Việtnội toàn chuyển tà thịCấu tạo內 + 旋 + 轉 + 斜 + 視 · nội + toàn + chuyển + tà + thị nghĩa thành phần: nội + toàn + chuyển + tà + thị Nghĩa EngCihui incyclotropia