內燃發電機

nèi rán fā diàn jī nội nhiên phát điện ki

Hán Việt: nội nhiên phát điện ki · Pinyin: nèi rán fā diàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (nhiên) + (phát) + (điện) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內燃發電機 èirán fādiànjī n. internal-combustion engine generator M:¹tái