內眥切除術 nội tí thiết trừ thuật Hán Việt: nội tí thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 眥 (tí) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtnội tí thiết trừ thuậtCấu tạo內 + 眥 + 切 + 除 + 術 · nội + tí + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: nội + tí + thiết + trừ + thuật Nghĩa EngCihui rhinocanthectomy