內蒙古旱蒿

nèi měng gǔ hàn hāo nội mông cổ hạn hao

Hán Việt: nội mông cổ hạn hao · Pinyin: nèi měng gǔ hàn hāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (mông) + (cổ) + (hạn) + (hao)