內蒙古旱蒿 nèi měng gǔ hàn hāo · nội mông cổ hạn hao Hán Việt: nội mông cổ hạn hao · Pinyin: nèi měng gǔ hàn hāo Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 蒙 (mông) + 古 (cổ) + 旱 (hạn) + 蒿 (hao)Pinyinnèi měng gǔ hàn hāoHán Việtnội mông cổ hạn haoCấu tạo內 + 蒙 + 古 + 旱 + 蒿 · nội + mông + cổ + hạn + hao nghĩa thành phần: nội + mông + cổ + hạn + hao