內蒙古高原

nèi méng gǔ gāo yuán nội mông cổ cao nguyên

Hán Việt: nội mông cổ cao nguyên · Pinyin: nèi méng gǔ gāo yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (mông) + (cổ) + (cao) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国四大高原之一。东起大兴安岭,西至马鬃山,南沿长城,北接蒙古。为蒙古高原的一部分。拔1000~1400米。地面坦荡,起伏和缓,多宽广盆地。草原辽阔,为中国重要牧区。西部沙漠分布广。