內裝自測試 nội trang tự trắc thí Hán Việt: nội trang tự trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 裝 (trang) + 自 (tự) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việtnội trang tự trắc thíCấu tạo內 + 裝 + 自 + 測 + 試 · nội + trang + tự + trắc + thí nghĩa thành phần: nội + trang + tự + trắc + thí Nghĩa EngCihui BIST