内部存储器 nèi bù cún chǔ qì·nội bộ tồn trữ khí Hán Việt: nội bộ tồn trữ khí · Pinyin: nèi bù cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyinnèi bù cún chǔ qìHán Việtnội bộ tồn trữ khíCấu tạo內 + 部 + 存 + 儲 + 器 · nội + bộ + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: nội + bộ + tồn + trữ + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ nhớ trongĐứcHandedict interner Speicher Từ liên quan Gần nghĩa内部下工夫 · 内部寄生体 · 内部事务 · 内部器官 · 内部斗争 · 内部的人 · 内部矛盾 · 内部印刷厂