內部存儲器

nèi bù cún chǔ qì nội bộ tồn trữ khí

Hán Việt: nội bộ tồn trữ khí · Pinyin: nèi bù cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (bộ) + (tồn) + (trữ) + (khí)