内部寄生体

nội bộ kí sanh thể

Hán Việt: nội bộ kí sanh thể

Tổng quan

(sinh vật học) ký sinh trong

Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký sinh trùng nội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi endoparasite

Từ liên quan

Gần nghĩa

内部下工夫 · 内部事务 · 内部器官 · 内部斗争 · 内部的人 · 内部矛盾 · 内部印刷厂 · 内部存储器