內部接線圖 nèi bù jiē xiàn tú · nội bộ tiếp tuyến đồ Hán Việt: nội bộ tiếp tuyến đồ · Pinyin: nèi bù jiē xiàn tú Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 接 (tiếp) + 線 (tuyến) + 圖 (đồ)Pinyinnèi bù jiē xiàn túHán Việtnội bộ tiếp tuyến đồCấu tạo內 + 部 + 接 + 線 + 圖 · nội + bộ + tiếp + tuyến + đồ nghĩa thành phần: nội + bộ + tiếp + tuyến + đồ