內部的敵人 nội bộ đích địch nhân Hán Việt: nội bộ đích địch nhân Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 的 (đích) + 敵 (địch) + 人 (nhân)Hán Việtnội bộ đích địch nhânCấu tạo內 + 部 + 的 + 敵 + 人 · nội + bộ + đích + địch + nhân nghĩa thành phần: nội + bộ + đích + địch + nhân Nghĩa EngCihui the enemy from within