內部通信機 nội bộ thông tín ki Hán Việt: nội bộ thông tín ki Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 通 (thông) + 信 (tín) + 機 (ki)Hán Việtnội bộ thông tín kiCấu tạo內 + 部 + 通 + 信 + 機 · nội + bộ + thông + tín + ki nghĩa thành phần: nội + bộ + thông + tín + ki Nghĩa EngCihui intercommunicator