内阁改组

nèi gé gǎi zǔnội các cải tổ

Hán Việt: nội các cải tổ · Pinyin: nèi gé gǎi zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 閣 (các) + 改 (cải) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cải tổ nội các

Đức

  • Handedict Kabinettsumbildung

Từ liên quan

Gần nghĩa

内阁会议 · 内阁的 · 内阁总理大臣 · 內閣中書 · 内阁中书 · 内阁大臣 · 内阁官房 · 内阁总理