內隱斜視的 nội ẩn tà thị đích Hán Việt: nội ẩn tà thị đích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 隱 (ẩn) + 斜 (tà) + 視 (thị) + 的 (đích)Hán Việtnội ẩn tà thị đíchCấu tạo內 + 隱 + 斜 + 視 + 的 · nội + ẩn + tà + thị + đích nghĩa thành phần: nội + ẩn + tà + thị + đích Nghĩa EngCihui esophoric