內雷特瓦河

nèi léi tè wǎ hé nội lôi đặc ngõa hà

Hán Việt: nội lôi đặc ngõa hà · Pinyin: nèi léi tè wǎ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (lôi) + (đặc) + (ngõa) + (hà)