內雷特瓦河 nèi léi tè wǎ hé · nội lôi đặc ngõa hà Hán Việt: nội lôi đặc ngõa hà · Pinyin: nèi léi tè wǎ hé Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 雷 (lôi) + 特 (đặc) + 瓦 (ngõa) + 河 (hà)Pinyinnèi léi tè wǎ héHán Việtnội lôi đặc ngõa hàCấu tạo內 + 雷 + 特 + 瓦 + 河 · nội + lôi + đặc + ngõa + hà nghĩa thành phần: nội + lôi + đặc + ngõa + hà