岡比亞共和國
cương bỉ á cộng hòa quốc
Hán Việt: cương bỉ á cộng hòa quốc · Pinyin: gāng bǐ yà gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 岡 (cương) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Hán Việt: cương bỉ á cộng hòa quốc · Pinyin: gāng bǐ yà gòng hé guó
Cấu tạo: 岡 (cương) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)