岡比西斯二世

gāng bǐ xī sī èr shì cương bỉ tây tư nhị thế

Hán Việt: cương bỉ tây tư nhị thế · Pinyin: gāng bǐ xī sī èr shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (bỉ) + 西 (tây) + (tư) + (nhị) + (thế)