再三的努力

tái tam đích nỗ lực

Hán Việt: tái tam đích nỗ lực

Tổng quan

sự bao vây, sự vây hãm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thời kỳ khó khăn lâu dài, thời kỳ o bế lâu dài, (từ cổ,nghĩa cổ) bao vây, vây hãm

Cấu tạo: (tái) + (tam) + (đích) + (nỗ) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bao vây, sự vây hãm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thời kỳ khó khăn lâu dài, thời kỳ o bế lâu dài, (từ cổ,nghĩa cổ) bao vây, vây hãm