再也見不着 tái dã kiến bất trứ Hán Việt: tái dã kiến bất trứ Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 也 (dã) + 見 (kiến) + 不 (bất) + 着 (trứ)Hán Việttái dã kiến bất trứCấu tạo再 + 也 + 見 + 不 + 着 · tái + dã + kiến + bất + trứ nghĩa thành phần: tái + dã + kiến + bất + trứ Nghĩa EngCihui see the last of