再保險金額

tái bảo hiểm kim ngạch

Hán Việt: tái bảo hiểm kim ngạch

Tổng quan

sự bảo hiểm lại

Cấu tạo: (tái) + (bảo) + (hiểm) + (kim) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bảo hiểm lại