再合適不過 tái hợp thích bất quá Hán Việt: tái hợp thích bất quá Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 合 (hợp) + 適 (thích) + 不 (bất) + 過 (quá)Hán Việttái hợp thích bất quáCấu tạo再 + 合 + 適 + 不 + 過 · tái + hợp + thích + bất + quá nghĩa thành phần: tái + hợp + thích + bất + quá Nghĩa EngCihui fit like glove