再塗在上面

tái đồ tại thượng diện

Hán Việt: tái đồ tại thượng diện

Tổng quan

sơn lại; quét phủ một lớp sơn mới

Cấu tạo: (tái) + (đồ) + (tại) + (thượng) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơn lại; quét phủ một lớp sơn mới