再增溶作用 tái tăng dong tác dụng Hán Việt: tái tăng dong tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 增 (tăng) + 溶 (dong) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttái tăng dong tác dụngTừ loạidanhCấu tạo再 + 增 + 溶 + 作 + 用 · tái + tăng + dong + tác + dụng nghĩa thành phần: tái + tăng + dong + tác + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tái hòa tanMainlandKaggle Zh-Vi resolubilizationEngCihui resolubilization Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 作用与反作用 · 作用于精神的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式 · 作用范围