再增溶作用 tái tăng dong tác dụng Hán Việt: tái tăng dong tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 增 (tăng) + 溶 (dong) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttái tăng dong tác dụngCấu tạo再 + 增 + 溶 + 作 + 用 · tái + tăng + dong + tác + dụng nghĩa thành phần: tái + tăng + dong + tác + dụng Nghĩa EngCihui resolubilization